chập chừng

chập chừng

Ngọn nến chập chừng trong căn phòng tối.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái lúc lúc không, lúc lúc mờ, không ổn định: "chập chừng" mô tả một trạng thái dao động, không liên tục hoặc không chắc chắn, thường dùng trong ngữ cảnh ánh sáng, hình ảnh hoặc cảm xúc.
    • Không dứt khoát, lưỡng lự: Trong một số trường hợp, "chập chừng" còn chỉ sự do dự, không quyết đoán trong hành động hay suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ánh đèn chập chừng trong gió. (Ánh đèn lúc sáng lúc tắt, không ổn định gió thổi.)
    • Tâm trạng của ấy cứ chập chừng mãi. (Tâm trạng ấy thay đổi liên tục, lúc vui lúc buồn.)
    • Anh ta trả lời một cách chập chừng, không rõ ràng. (Anh ta trả lời lưỡng lự, thiếu dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chập chừng chập chờn": cụm từ nhấn mạnh trạng thái không ổn định, lúc tỉnh lúc mê hoặc lúc lúc không.
    • Ngọn lửa chập chừng chập chờn trước khi tắt. (Ngọn lửa nhấp nháy yếu ớt, lúc cháy lúc tắt.)
  • "chập chừng trong suy nghĩ": trạng thái do dự, không quyết định được.
    • Sau nhiều ngày chập chừng trong suy nghĩ, cuối cùng anh ấy cũng đưa ra quyết định. (Sau thời gian dài lưỡng lự, anh ấy mới chọn được hướng đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chập chờn (tính từ): trạng thái lúc lúc không, lúc lúc mờ, thường dùng cho ánh sáng hoặc giấc ngủ.
    • Giấc ngủ chập chờn không sâu. (Ngủ không yên, lúc tỉnh lúc .)
  • Lập lòe (tính từ): nhấp nháy, lúc sáng lúc tối.
    • Đèn lập lòe trong đêm. (Đèn nhấp nháy liên tục.)
  • Lưỡng lự (tính từ): do dự, không quyết đoán.
    • Thái độ lưỡng lự của anh ấy khiến mọi người khó chịu. (Sự do dự của anh ấy gây phiền hà.)
Từ đồng nghĩa
  • Chập chờn: trạng thái không ổn định, lúc lúc không.
  • Lập lòe: nhấp nháy, lúc sáng lúc tối.
  • Bập bùng: ánh sáng chập chờn, không đều.
  • Do dự: lưỡng lự, không dứt khoát (trong ngữ cảnh hành động).
Thành ngữ liên quan
  • Chập chừng như đèn cạn dầu: chỉ trạng thái sắp tàn, yếu ớt, không bền.
    • Sức khỏe ông ấy chập chừng như đèn cạn dầu. (Sức khỏe ông ấy yếu dần, không còn ổn định.)

Từ chứa "chập chừng"